menu_book
Headword Results "đối tượng" (1)
đối tượng
English
Ntarget
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
swap_horiz
Related Words "đối tượng" (2)
đối tượng khách
English
Ntargeted customer
đối tượng được miễn kiểm tra
English
Nnot subject to inspection
format_quote
Phrases "đối tượng" (1)
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index